TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธรรมเนียม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tam-niiamRTGS tham-niam /tʰam˧.nia̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpเนียมniiamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธรรมเนียม nghĩa là tập quán, phong tục, sự truyền miệng, truyền thống.

Nghĩa của ธรรมเนียม

Danh từ

  1. Tập quán, phong tục, tục lệ.
  2. Sự truyền miệng, truyền thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ custom; tradition; usage

Câu hỏi thường gặp

ธรรมเนียม nghĩa là gì?

ธรรมเนียม (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục, sự truyền miệng, truyền thống.

ธรรมเนียม đọc thế nào?

ธรรมเนียม đọc là tam-niiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-niam; 2 âm tiết: tam (thanh trung), niiam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.