ธน
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tonRTGS thon
/tʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
ทนtonthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธน nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa của ธน
Danh từ
trang trọng- Tài phúc, sự giàu có.
Từ ghép có ธน
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money; currency; asset; property; treasure; wealth; riches
Câu hỏi thường gặp
ธน nghĩa là gì?
ธน (danh từ) nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
ธน đọc thế nào?
ธน đọc là ton (phiên âm có dấu thanh), RTGS thon; 1 âm tiết: ton (thanh trung).