TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธรณีวิทยา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaaRTGS tho-ra-ni-wit-tha-ya /tʰɔː˧.ra˦˥.niː˧.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธรณีวิทยา nghĩa là địa chất học.

Nghĩa của ธรณีวิทยา

Danh từ

  1. Địa chất học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geology.

Câu hỏi thường gặp

ธรณีวิทยา nghĩa là gì?

ธรณีวิทยา (danh từ) nghĩa là địa chất học.

ธรณีวิทยา đọc thế nào?

ธรณีวิทยา đọc là tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-ni-wit-tha-ya; 6 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.