ธรณีวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธรณีวิทยา nghĩa là địa chất học.
Nghĩa của ธรณีวิทยา
Danh từ
- Địa chất học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geology.
Câu hỏi thường gặp
ธรณีวิทยา nghĩa là gì?
ธรณีวิทยา (danh từ) nghĩa là địa chất học.
ธรณีวิทยา đọc thế nào?
ธรณีวิทยา đọc là tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-ni-wit-tha-ya; 6 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).