ธาตุ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tâatRTGS that
/tʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทาดtâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธาตุ nghĩa là yếu tố, nguyên tố.
Nghĩa của ธาตุ
Danh từ
- Yếu tố.
- Nguyên tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ element.; quality belonging to a person, animal, thing, or class by birth, origin, constitution, etc.; native or inherent character.; instinct or inherent tendency directing conduct.; relic; remains of a person.; reliquary, holy place where relics are stored; root.
Câu hỏi thường gặp
ธาตุ nghĩa là gì?
ธาตุ (danh từ) nghĩa là yếu tố, nguyên tố.
ธาตุ đọc thế nào?
ธาตุ đọc là tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS that; 1 âm tiết: tâat (thanh xuống).