ธูป
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tûupRTGS thup
/tʰuːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทูบtûupthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ดอก
ธูป nghĩa là hương, nhang.
Nghĩa của ธูป
Danh từ
- Hương, nhang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joss stick; incense.
Câu hỏi thường gặp
ธูป nghĩa là gì?
ธูป (danh từ) nghĩa là hương, nhang.
ธูป đọc thế nào?
ธูป đọc là tûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS thup; 1 âm tiết: tûup (thanh xuống).