TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธง

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tongRTGS thong /tʰoŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทงtongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ผืน

ธง nghĩa là lá cờ, cờ.

Nghĩa của ธง

Danh từ

  1. Lá cờ.
    • ธงไทยมีสีสามสี: สีแดง สีขาว และสีนำ้เงึนCờ Thái có ba màu: màu đỏ, trắng và xanh.
  2. Cờ.

Từ ghép có ธง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flag

Câu hỏi thường gặp

ธง nghĩa là gì?

ธง (danh từ) nghĩa là lá cờ, cờ.

ธง đọc thế nào?

ธง đọc là tong (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong; 1 âm tiết: tong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.