TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธารน้ำแข็ง

taan-nám-kɛ̌ngRTGS than-nam-khaeng /tʰaːn˧.nam˦˥.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทานtaanthanh trungphụ âm thấpน้ำnámthanh caophụ âm thấpแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธารน้ำแข็ง nghĩa là sông băng.

Nghĩa của ธารน้ำแข็ง

Danh từ

  1. Sông băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glacier

Câu hỏi thường gặp

ธารน้ำแข็ง nghĩa là gì?

ธารน้ำแข็ง (danh từ) nghĩa là sông băng.

ธารน้ำแข็ง đọc thế nào?

ธารน้ำแข็ง đọc là taan-nám-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-nam-khaeng; 3 âm tiết: taan (thanh trung), nám (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.