ธรรมาสน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธรรมาสน์ nghĩa là tòa giảng, toà giảng.
Nghĩa của ธรรมาสน์
Danh từ
- Tòa giảng, toà giảng, giảng đài, bục giảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulpit (preacher's platform, irrespective of the religion)
Câu hỏi thường gặp
ธรรมาสน์ nghĩa là gì?
ธรรมาสน์ (danh từ) nghĩa là tòa giảng, toà giảng.
ธรรมาสน์ đọc thế nào?
ธรรมาสน์ đọc là tam-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-mat; 2 âm tiết: tam (thanh trung), mâat (thanh xuống).