TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธรรมาสน์

tam-mâatRTGS tham-mat /tʰam˧.maːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpมาดmâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

ธรรมาสน์ nghĩa là tòa giảng, toà giảng.

Nghĩa của ธรรมาสน์

Danh từ

  1. Tòa giảng, toà giảng, giảng đài, bục giảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulpit (preacher's platform, irrespective of the religion)

Câu hỏi thường gặp

ธรรมาสน์ nghĩa là gì?

ธรรมาสน์ (danh từ) nghĩa là tòa giảng, toà giảng.

ธรรมาสน์ đọc thế nào?

ธรรมาสน์ đọc là tam-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-mat; 2 âm tiết: tam (thanh trung), mâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.