ธุลี
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tú-liiRTGS thu-li
/tʰu˦˥.liː˧/ giọng máy của trình duyệt
ทุtúthanh caophụ âm thấpลีliithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธุลี nghĩa là bụi.
Nghĩa của ธุลี
Danh từ
- Bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dust.
Câu hỏi thường gặp
ธุลี nghĩa là gì?
ธุลี (danh từ) nghĩa là bụi.
ธุลี đọc thế nào?
ธุลี đọc là tú-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS thu-li; 2 âm tiết: tú (thanh cao), lii (thanh trung).