ธัญ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tanRTGS than
/tʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
ทันtanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธัญ nghĩa là thóc, lúa.
Nghĩa của ธัญ
Danh từ
- Thóc, lúa.
Từ ghép có ธัญ
- ธัญพืช — Ngũ cốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wealthy; fortunate
- Danh từ unhusked rice
- Tiền tố grain
Câu hỏi thường gặp
ธัญ nghĩa là gì?
ธัญ (danh từ) nghĩa là thóc, lúa.
ธัญ đọc thế nào?
ธัญ đọc là tan (phiên âm có dấu thanh), RTGS than; 1 âm tiết: tan (thanh trung).