TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธันวาคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tan-waa-komRTGS than-wa-khom /tʰan˧.waː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทันtanthanh trungphụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธันวาคม nghĩa là tháng mười hai.

Nghĩa của ธันวาคม

Danh từ riêng

  1. Tháng 12 (Tây lịch).
    • ฉันเกิดวันที่ 13 ธันวาคมTôi sanh ngày 13 tháng 12.
    • วันที่ 5 ธันวาคม เป็นวันที่ 339 ของปีNgày 5 tháng 12 là ngày thứ 339 của năm.
  2. Tháng Mười hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng December (the twelfth month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

ธันวาคม nghĩa là gì?

ธันวาคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng mười hai.

ธันวาคม đọc thế nào?

ธันวาคม đọc là tan-waa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-wa-khom; 3 âm tiết: tan (thanh trung), waa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.