TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธนาคาร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tá-naa-kaanRTGS tha-na-khan /tʰa˦˥.naː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

ธนาคาร nghĩa là ngân hàng, nhà băng.

Nghĩa của ธนาคาร

Danh từ

  1. Ngân hàng.
    • ธนาคารกสิกรไทยNgân Hàng Nông Nghiệp Thái
  2. Nhà băng.

Từ ghép có ธนาคาร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank (financial institution); similar organisation or place

Câu hỏi thường gặp

ธนาคาร nghĩa là gì?

ธนาคาร (danh từ) nghĩa là ngân hàng, nhà băng.

ธนาคาร đọc thế nào?

ธนาคาร đọc là tá-naa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-na-khan; 3 âm tiết: tá (thanh cao), naa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.