ธนาคาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธนาคาร nghĩa là ngân hàng, nhà băng.
Nghĩa của ธนาคาร
Danh từ
- Ngân hàng.
- ธนาคารกสิกรไทยNgân Hàng Nông Nghiệp Thái
- Nhà băng.
Từ ghép có ธนาคาร
- นายธนาคาร — Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank (financial institution); similar organisation or place
Câu hỏi thường gặp
ธนาคาร nghĩa là gì?
ธนาคาร (danh từ) nghĩa là ngân hàng, nhà băng.
ธนาคาร đọc thế nào?
ธนาคาร đọc là tá-naa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-na-khan; 3 âm tiết: tá (thanh cao), naa (thanh trung), kaan (thanh trung).