TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธรรม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tamRTGS tham /tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธรรม nghĩa là pháp, phật pháp, quy tắc, quy luật.

Nghĩa của ธรรม

Danh từ

  1. Pháp, phật pháp.
  2. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Từ ghép có ธรรม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moral virtue; moral excellence; morality; fairness; righteousness; justness; justice; (พระ~) dharma; (พระ~) teaching; instruction; doctrine; principle; (พระ~) precept; code of conduct; rule; regulation; law; statute; nature; condition; state

Câu hỏi thường gặp

ธรรม nghĩa là gì?

ธรรม (danh từ) nghĩa là pháp, phật pháp, quy tắc, quy luật.

ธรรม đọc thế nào?

ธรรม đọc là tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham; 1 âm tiết: tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.