TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธากา

tên riêng
taa-gaaRTGS tha-ka /tʰaː˧.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทาtaathanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธากา nghĩa là đắc-ca.

Nghĩa của ธากา

Danh từ riêng

  1. Đắc-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dhaka (the capital city of Bangladesh)

Câu hỏi thường gặp

ธากา nghĩa là gì?

ธากา (danh từ riêng) nghĩa là đắc-ca.

ธากา đọc thế nào?

ธากา đọc là taa-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-ka; 2 âm tiết: taa (thanh trung), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.