TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธงชาติ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tong-châatRTGS thong-chat /tʰoŋ˧.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทงtongthanh trungphụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธงชาติ nghĩa là quốc kì.

Nghĩa của ธงชาติ

Danh từ

  1. Quốc kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national flag

Câu hỏi thường gặp

ธงชาติ nghĩa là gì?

ธงชาติ (danh từ) nghĩa là quốc kì.

ธงชาติ đọc thế nào?

ธงชาติ đọc là tong-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-chat; 2 âm tiết: tong (thanh trung), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.