Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธรณีประตู nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.
Nghĩa của ธรณีประตู
Danh từ
Ngưỡng, ngưỡng cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ doorsill, threshold
Câu hỏi thường gặp
ธรณีประตู nghĩa là gì?
ธรณีประตู (danh từ) nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.
ธรณีประตู đọc thế nào?
ธรณีประตู đọc là tɔɔ-rá-nii-bprà-dtuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-ni-pra-tu; 5 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung), bprà (thanh thấp), dtuu (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.