ธรรมชาติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธรรมชาติ nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.
Nghĩa của ธรรมชาติ
Danh từ
- Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nature
Câu hỏi thường gặp
ธรรมชาติ nghĩa là gì?
ธรรมชาติ (danh từ) nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.
ธรรมชาติ đọc thế nào?
ธรรมชาติ đọc là tam-má-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-ma-chat; 3 âm tiết: tam (thanh trung), má (thanh cao), châat (thanh xuống).