TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธรรมชาติ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tam-má-châatRTGS tham-ma-chat /tʰam˧.ma˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธรรมชาติ nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.

Nghĩa của ธรรมชาติ

Danh từ

  1. Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nature

Câu hỏi thường gặp

ธรรมชาติ nghĩa là gì?

ธรรมชาติ (danh từ) nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.

ธรรมชาติ đọc thế nào?

ธรรมชาติ đọc là tam-má-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-ma-chat; 3 âm tiết: tam (thanh trung), má (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.