TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธนบัตร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tá-ná-bàtRTGS tha-na-bat /tʰa˦˥.na˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ธนบัตร nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của ธนบัตร

Danh từ

trang trọng
  1. Giấy bạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ธนบัตร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banknote

Câu hỏi thường gặp

ธนบัตร nghĩa là gì?

ธนบัตร (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

ธนบัตร đọc thế nào?

ธนบัตร đọc là tá-ná-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-na-bat; 3 âm tiết: tá (thanh cao), ná (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.