TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ธนู

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tá-nuuRTGS tha-nu /tʰa˦˥.nuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpนูnuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ธนู nghĩa là cung, nhân mã, xạ thủ.

Nghĩa của ธนู

Danh từ

  1. Cung.

Danh từ riêng

  1. Nhân Mã, Xạ Thủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ธนู

Đồng nghĩa

Từ ghép có ธนู

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (คัน~) bow: strip for shooting arrows; (ลูก~) arrow
  • Danh từ riêng (astrology, astronomy) Sagittarius

Câu hỏi thường gặp

ธนู nghĩa là gì?

ธนู (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là cung, nhân mã, xạ thủ.

ธนู đọc thế nào?

ธนู đọc là tá-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-nu; 2 âm tiết: tá (thanh cao), nuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.