ธนู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธนู nghĩa là cung, nhân mã, xạ thủ.
Nghĩa của ธนู
Danh từ
- Cung.
Danh từ riêng
- Nhân Mã, Xạ Thủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ธนู
Đồng nghĩa
Từ ghép có ธนู
- ธันวาคม — Tháng 12 (Tây lịch).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (คัน~) bow: strip for shooting arrows; (ลูก~) arrow
- Danh từ riêng (astrology, astronomy) Sagittarius
Câu hỏi thường gặp
ธนู nghĩa là gì?
ธนู (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là cung, nhân mã, xạ thủ.
ธนู đọc thế nào?
ธนู đọc là tá-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-nu; 2 âm tiết: tá (thanh cao), nuu (thanh trung).