TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตระกูล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtrà-guunRTGS tra-kun /tra˨˩.kuːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungกูนguunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตระกูล nghĩa là gia tộc.

Nghĩa của ตระกูล

Danh từ

  1. Gia tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family; lineage; pedigree

Câu hỏi thường gặp

ตระกูล nghĩa là gì?

ตระกูล (danh từ) nghĩa là gia tộc.

ตระกูล đọc thế nào?

ตระกูล đọc là dtrà-guun (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra-kun; 2 âm tiết: dtrà (thanh thấp), guun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.