ครัว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kruuaRTGS khrua
/kʰrua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
คฺรัวkruuathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครัว nghĩa là nhà bếp, bếp.
Nghĩa của ครัว
Danh từ
- Nhà bếp, bếp.
Từ ghép có ครัว
- ครอบครัว — Gia đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitchen; family including its servants; the body of inhabitants of a place; belongings; goods; possessions; things
Câu hỏi thường gặp
ครัว nghĩa là gì?
ครัว (danh từ) nghĩa là nhà bếp, bếp.
ครัว đọc thế nào?
ครัว đọc là kruua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrua; 1 âm tiết: kruua (thanh trung).