TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาวบ้าน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaao-bâanRTGS chao-ban /t͡ɕʰaːw˧.baːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาวchaaothanh trungphụ âm thấpบ้านbâanthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาวบ้าน nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

Nghĩa của ชาวบ้าน

Danh từ

  1. Dân làng, dân nông thôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villager.; other people; people other than the speaker.; general people; people in general.; person uneducated, socially awkward, or lacking social grace.

Câu hỏi thường gặp

ชาวบ้าน nghĩa là gì?

ชาวบ้าน (danh từ) nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

ชาวบ้าน đọc thế nào?

ชาวบ้าน đọc là chaao-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-ban; 2 âm tiết: chaao (thanh trung), bâan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.