ที่อยู่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่อยู่ nghĩa là địa chỉ.
Nghĩa của ที่อยู่
Danh từ
- Địa chỉ.
Câu ví dụ với ที่อยู่
- จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ address
Câu hỏi thường gặp
ที่อยู่ nghĩa là gì?
ที่อยู่ (danh từ) nghĩa là địa chỉ.
ที่อยู่ đọc thế nào?
ที่อยู่ đọc là tîi-yùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-yu; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), yùu (thanh thấp).