ครอบครัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครอบครัว nghĩa là gia đình.
Nghĩa của ครอบครัว
Danh từ
- Gia đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family
Câu hỏi thường gặp
ครอบครัว nghĩa là gì?
ครอบครัว (danh từ) nghĩa là gia đình.
ครอบครัว đọc thế nào?
ครอบครัว đọc là krɔ̂ɔp-kruua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrop-khrua; 2 âm tiết: krɔ̂ɔp (thanh xuống), kruua (thanh trung).