TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การบ้าน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaan-bâanRTGS kan-ban /kaːn˧.baːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungบ้านbâanthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อย่าง

การบ้าน nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.

Nghĩa của การบ้าน

Danh từ

  1. Bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homework; housework (of students); household affairs, domestic affairs

Câu hỏi thường gặp

การบ้าน nghĩa là gì?

การบ้าน (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.

การบ้าน đọc thế nào?

การบ้าน đọc là gaan-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ban; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), bâan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.