การบ้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การบ้าน nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa của การบ้าน
Danh từ
- Bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homework; housework (of students); household affairs, domestic affairs
Câu hỏi thường gặp
การบ้าน nghĩa là gì?
การบ้าน (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
การบ้าน đọc thế nào?
การบ้าน đọc là gaan-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ban; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), bâan (thanh xuống).