TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาคาร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aa-kaanRTGS a-khan /ʔaː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง, แห่ง

อาคาร nghĩa là toà nhà.

Nghĩa của อาคาร

Danh từ

trang trọng
  1. Toà nhà.

Từ ghép có อาคาร

Câu ví dụ với อาคาร

  • อาคารนี้ใกล้เสร็จแล้ว Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building (relatively permanent construction over a plot of land, such as house or factory)

Câu hỏi thường gặp

อาคาร nghĩa là gì?

อาคาร (danh từ) nghĩa là toà nhà.

อาคาร đọc thế nào?

อาคาร đọc là aa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-khan; 2 âm tiết: aa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.