TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แห่ง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hɛ̀ngRTGS haeng /hɛŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แห็่งhɛ̀ngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แห่ง nghĩa là nước, thành.

Nghĩa của แห่ง

Giới từ

  1. Nước, thành, xứ, của.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แห่ง

Đồng nghĩa

Từ ghép có แห่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place
  • Lượng từ Classifier for places or locations. ⇒ all nouns using this classifier
  • Giới từ of

Câu hỏi thường gặp

แห่ง nghĩa là gì?

แห่ง (giới từ) nghĩa là nước, thành.

แห่ง đọc thế nào?

แห่ง đọc là hɛ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS haeng; 1 âm tiết: hɛ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.