แห่ง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hɛ̀ngRTGS haeng
/hɛŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แห็่งhɛ̀ngthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แห่ง nghĩa là nước, thành.
Nghĩa của แห่ง
Giới từ
- Nước, thành, xứ, của.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แห่ง
Đồng nghĩa
Từ ghép có แห่ง
- การขัดกันแห่งผลประโยชน์ — Xung đột lợi ích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place
- Lượng từ Classifier for places or locations. ⇒ all nouns using this classifier
- Giới từ of
Câu hỏi thường gặp
แห่ง nghĩa là gì?
แห่ง (giới từ) nghĩa là nước, thành.
แห่ง đọc thế nào?
แห่ง đọc là hɛ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS haeng; 1 âm tiết: hɛ̀ng (thanh thấp).