TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานบ้าน

ngaan-bâanRTGS ngan-ban /ŋaːn˧.baːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpบ้านbâanthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งานบ้าน nghĩa là việc nhà.

Nghĩa của งานบ้าน

Danh từ

  1. Việc nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housework, household chores

Câu hỏi thường gặp

งานบ้าน nghĩa là gì?

งานบ้าน (danh từ) nghĩa là việc nhà.

งานบ้าน đọc thế nào?

งานบ้าน đọc là ngaan-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-ban; 2 âm tiết: ngaan (thanh trung), bâan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.