งานบ้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งานบ้าน nghĩa là việc nhà.
Nghĩa của งานบ้าน
Danh từ
- Việc nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housework, household chores
Câu hỏi thường gặp
งานบ้าน nghĩa là gì?
งานบ้าน (danh từ) nghĩa là việc nhà.
งานบ้าน đọc thế nào?
งานบ้าน đọc là ngaan-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-ban; 2 âm tiết: ngaan (thanh trung), bâan (thanh xuống).