ไม้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้ nghĩa là gỗ, đũa, que.
Nghĩa của ไม้
Danh từ
- Gỗ.
- Đũa, que.
Từ ghép có ไม้
Câu ví dụ với ไม้
- มันทำจากไม้หรือโลหะ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plant; tree; trunk of a tree: wood, timber, lumber, log, etc.; narrow or long piece of wood or similar object: skewer, stick, staff, pole, rod, wand, etc.; thing made or originally made of wood; mark; symbol; sign; manner; attitude; way; hand; arm
- Lượng từ Classifier for anything involving a stick, rod, or the like.
Ghi chú: dùng ไม้ sao cho đúng
ไม้ (máai, thanh cao, nguyên âm đọc dài) là "gỗ, cây (thân gỗ)": โต๊ะไม้ — bàn gỗ; ต้นไม้ — cái cây; ดอกไม้ — hoa; ผลไม้ — trái cây; ไม้กวาด — cái chổi.
Đây là thành viên khó nhất trong nhóm âm "mai" mà người Việt phải phân biệt bằng tai:
- ไม้ (máai) — gỗ, cây.
- ไม่ (mâi) — không.
- ใหม่ (mài) — mới.
- ไหม (mǎi) — tơ lụa; trợ từ hỏi.
- ไหม้ (mâi) — cháy (cùng âm với ไม่).
Câu luyện nổi tiếng: ไม้ใหม่ไม่ไหม้ไหม — Gỗ mới không cháy à?
ไม้ còn là tên các dấu thanh: ไม้เอก (่), ไม้โท (้), ไม้ตรี (๊), ไม้จัตวา (๋); và ไม้ยมก (ๆ) là dấu lặp từ.
Câu hỏi thường gặp
ไม้ nghĩa là gì?
ไม้ (danh từ) nghĩa là gỗ, đũa, que.
ไม้ đọc thế nào?
ไม้ đọc là máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: máai (thanh cao).