ใหม่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใหม่ nghĩa là mới.
Nghĩa của ใหม่
Tính từ
- Mới.
- ของใหม่đồ mới
Phó từ
- Lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใหม่
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có ใหม่
Câu ví dụ với ใหม่
- พบกันใหม่ Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3752009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ new; fresh; latest; recent; modern
- Phó từ again; once more; newly; freshly; anew; afresh
Ghi chú: dùng ใหม่ sao cho đúng
ใหม่ (mài, thanh thấp) là "mới" và cũng là "lại, làm lại".
- รถใหม่ — xe mới; ปีใหม่ — năm mới (สวัสดีปีใหม่ — Chúc mừng năm mới).
- ลองใหม่ (lɔɔng mài) — thử lại; เริ่มใหม่ — bắt đầu lại.
- พูดใหม่อีกทีได้ไหมครับ — Nói lại lần nữa được không ạ?
Nghĩa "lại" người Việt hay bỏ qua: thấy ใหม่ sau động từ là hiểu "làm lại từ đầu", khác อีก (ìik — thêm lần nữa). ทำใหม่ = làm lại (lần trước hỏng); ทำอีก = làm thêm.
Phân biệt khi viết: ใหม่ dùng ใ (mai muan), có ห đầu (nên thanh thấp với dấu ่). Không lẫn với ไม่ (mâi, không — thanh xuống) và ไม้ (máai, gỗ).
Câu hỏi thường gặp
ใหม่ nghĩa là gì?
ใหม่ (tính từ, phó từ) nghĩa là mới.
ใหม่ đọc thế nào?
ใหม่ đọc là mài (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mài (thanh thấp).