TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป่าไม้

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpàa-máaiRTGS pa-mai /paː˨˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป่าbpàathanh thấpphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ป่าไม้ nghĩa là rừng.

Nghĩa của ป่าไม้

Danh từ

  1. Rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forest

Câu hỏi thường gặp

ป่าไม้ nghĩa là gì?

ป่าไม้ (danh từ) nghĩa là rừng.

ป่าไม้ đọc thế nào?

ป่าไม้ đọc là bpàa-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-mai; 2 âm tiết: bpàa (thanh thấp), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.