TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลไม้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pǒn-lá-máaiRTGS phon-la-mai /pʰon˩˩˦.la˦˥.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoละláthanh caophụ âm thấpม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ผล, ลูก

ผลไม้ nghĩa là quả, trái.

Nghĩa của ผลไม้

Danh từ

  1. Quả, trái, trái cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit

Câu hỏi thường gặp

ผลไม้ nghĩa là gì?

ผลไม้ (danh từ) nghĩa là quả, trái.

ผลไม้ đọc thế nào?

ผลไม้ đọc là pǒn-lá-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-la-mai; 3 âm tiết: pǒn (thanh lên), lá (thanh cao), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.