ไม่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม่ nghĩa là không, chẳng.
Nghĩa của ไม่
Phó từ
- Không, chẳng, chả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไม่
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ไม่
- ฉันไม่อยากไปโรงเรียน Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878412
- ฉันจะไม่ช่วยคุณ Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671204
- ฉันไม่ชอบอยู่คนเดียว Tôi không thích ở một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703093
- ฉันไม่ชอบสิ่งนั้น Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722748
- ผมจะไม่กลับมา Tôi sẽ không quay về. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10502918
- ฉันไม่เป็นคุณหมอ Tôi không phải là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2775646
- มันจะไม่เกิดขึ้น Điều đó sẽ không xảy ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287142
- "ขอบคุณ" "ไม่เป็นอะไร" "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ no; not
- Liên từ neither; nor
- Thán từ no
- Danh từ no
Ghi chú: dùng ไม่ sao cho đúng
ไม่ (mâi, thanh xuống) là "không" — đặt trước động từ và tính từ.
- ไม่ไป — không đi; ไม่เผ็ด — không cay; ไม่รู้ — không biết.
- ไม่ชอบ — không thích; ไม่มี — không có.
Quy tắc quan trọng: ไม่ không đứng trước danh từ. "Không phải người Thái" là ✓ ไม่ใช่คนไทย, không phải ✗ ไม่คนไทย.
Vị trí với từ phụ: จะไม่ (sẽ không), ยังไม่ (chưa), ไม่เคย (chưa từng), ไม่ได้ (đã không / không được — xem ได้). ✗ ไม่จะ, ✗ ไม่ยัง.
Câu trả lời ngắn: người Thái thường không nói một chữ ไม่ trơ trọi (nghe cụt); họ nhắc lại động từ: ไม่ไปครับ, ไม่เอาค่ะ (không lấy ạ). Từ chối mời mọc lịch sự: ไม่เป็นไรครับ — Thôi khỏi, cảm ơn.
Câu hỏi thường gặp
ไม่ nghĩa là gì?
ไม่ (phó từ) nghĩa là không, chẳng.
ไม่ đọc thế nào?
ไม่ đọc là mâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mâi (thanh xuống).