ไม้พุ่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้พุ่ม nghĩa là cây bụi, cây nhỏ, bụi cây.
Nghĩa của ไม้พุ่ม
Danh từ
- Cây bụi.
- Cây nhỏ, bụi cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bush, shrub.
Câu hỏi thường gặp
ไม้พุ่ม nghĩa là gì?
ไม้พุ่ม (danh từ) nghĩa là cây bụi, cây nhỏ, bụi cây.
ไม้พุ่ม đọc thế nào?
ไม้พุ่ม đọc là máai-pûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-phum; 2 âm tiết: máai (thanh cao), pûm (thanh xuống).