ไหม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไหม nghĩa là …không? (trợ từ hỏi cuối câu: ไปไหม đi không?).
Nghĩa của ไหม
Trợ từ
- …không? (trợ từ hỏi cuối câu: ไปไหม đi không?). (biên soạn)
Danh từ
- Tơ, lụa; con tằm. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไหม
Đồng nghĩa
Từ ghép có ไหม
Câu ví dụ với ไหม
- มันไกลจากที่นี่ไหม? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878685
- มีใครอยู่ที่นี่ไหม? Có ai ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692054
- มีใครอยู่บ้านไหม? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8743312
- คุณอยากไปข้างนอกไหม Bạn có muốn đi ra ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10277252
- คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878400
- คุณมีรถไหม? Bạn có ô tô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878511
- ทอมพูดภาษาฝรั่งเศสได้ไหม? Tom biết nói tiếng Pháp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719766
- คุณต้องการกาแฟซักแก้วไหม? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ or not?
- Danh từ silkworm.; thread.; silk.
- Danh từ fine: monetary penalty.; compensation; damages.
- Động từ to fine.
Ghi chú: dùng ไหม sao cho đúng
ไหม (mǎi, thanh lên) biến một câu khẳng định thành câu hỏi có/không, tương đương "không?" cuối câu tiếng Việt: ไปไหม — Đi không?
Cách trả lời mới là chỗ người Việt hay lúng túng: tiếng Thái không trả lời bằng "có/không" chung chung mà lặp lại động từ hoặc tính từ.
- อร่อยไหม (à-rɔ̀i mǎi) — Ngon không? → อร่อย (ngon) / ไม่อร่อย (không ngon).
- ว่างไหมครับ (wâang mǎi kráp) — Rảnh không ạ? → ว่างครับ / ไม่ว่างครับ.
Không dùng ไหม khi câu đã có từ hỏi: ✗ คุณไปไหนไหม → ✓ คุณไปไหน (Bạn đi đâu?). Muốn hỏi xác nhận một danh từ ("phải… không?") thì dùng ใช่ไหม: คุณเป็นครูใช่ไหม — Bạn là giáo viên phải không?
ไหม cũng là "tơ, lụa" (ผ้าไหม — lụa). Đừng nhầm với ไม่ (mâi, không), ใหม่ (mài, mới), ไม้ (máai, gỗ). Khẩu ngữ thường đọc và gõ thành มั้ย.
Câu hỏi thường gặp
ไหม nghĩa là gì?
ไหม (trợ từ, danh từ) nghĩa là …không? (trợ từ hỏi cuối câu: ไปไหม đi không?).
ไหม đọc thế nào?
ไหม đọc là mǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mǎi (thanh lên).