TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลือกไม้

bplʉ̀ʉak-máaiRTGS plueak-mai /plɯa̯k̚˨˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลือกbplʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปลือกไม้ nghĩa là vỏ, vỏ cây.

Nghĩa của เปลือกไม้

Danh từ

  1. Vỏ, vỏ cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bark (of a tree).

Câu hỏi thường gặp

เปลือกไม้ nghĩa là gì?

เปลือกไม้ (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ cây.

เปลือกไม้ đọc thế nào?

เปลือกไม้ đọc là bplʉ̀ʉak-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-mai; 2 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.