ใบไม้
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bai-máaiRTGS bai-mai
/baj˧.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ไบbaithanh trungphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
ใบไม้ nghĩa là lá.
Nghĩa của ใบไม้
Danh từ
- Lá.
Từ ghép có ใบไม้
- ใบไม้ร่วง — Mùa thu, thu.
- ฤดูใบไม้ผลิ — Mùa xuân, xuân.
- ฤดูใบไม้ร่วง — Mùa thu, thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaf (of a tree)
Câu hỏi thường gặp
ใบไม้ nghĩa là gì?
ใบไม้ (danh từ) nghĩa là lá.
ใบไม้ đọc thế nào?
ใบไม้ đọc là bai-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-mai; 2 âm tiết: bai (thanh trung), máai (thanh cao).