ไหม้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไหม้ nghĩa là cháy.
Nghĩa của ไหม้
Động từ
- Cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn
- Tính từ burnt
Ghi chú: dùng ไหม้ sao cho đúng
ไหม้ (mâi, thanh xuống) là "cháy" — đồ ăn cháy khét, nhà cháy, da cháy nắng.
- ข้าวไหม้ — cơm cháy (bị khê).
- ไฟไหม้ (fai mâi) — hoả hoạn, cháy nhà. Kêu cứu: ไฟไหม้! — Cháy!
- ผิวไหม้แดด — da cháy nắng.
Chú ý: ไหม้ đọc y hệt ไม่ (không). Người Thái phân biệt bằng ngữ cảnh và mặt chữ: ไหม้ có ห đầu và dấu ้; ไม่ có dấu ่.
So với เผา (pǎo): เผา là "đốt" (chủ động, có người làm): เผาขยะ — đốt rác. ไหม้ là "bị cháy" (sự việc xảy ra). ✗ เขาไหม้กระดาษ → ✓ เขาเผากระดาษ (Anh ấy đốt giấy); กระดาษไหม้ (Giấy cháy).
Câu hỏi thường gặp
ไหม้ nghĩa là gì?
ไหม้ (động từ) nghĩa là cháy.
ไหม้ đọc thế nào?
ไหม้ đọc là mâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mâi (thanh xuống).