ช่างไม้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างไม้ nghĩa là thợ mộc.
Nghĩa của ช่างไม้
Danh từ
- Thợ mộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpenter
Câu hỏi thường gặp
ช่างไม้ nghĩa là gì?
ช่างไม้ (danh từ) nghĩa là thợ mộc.
ช่างไม้ đọc thế nào?
ช่างไม้ đọc là châang-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-mai; 2 âm tiết: châang (thanh xuống), máai (thanh cao).