ใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใจ nghĩa là lòng.
Nghĩa của ใจ
Danh từ
- Lòng.
Từ ghép có ใจ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart; mind; spirit; breath; desire; intention; opinion; view; emotion; feeling; favour; kindness; centre; middle
- Động từ to thank; to be brave; to dare; to have courage
- Thán từ thanks
Ghi chú: dùng ใจ sao cho đúng
ใจ (jai) là "lòng, tâm, trái tim (tinh thần)" — từ gốc của hàng trăm từ ghép chỉ cảm xúc, tính cách. Học ใจ là học được cả một mảng từ vựng.
- ใจดี — tốt bụng; ใจร้าย — độc ác; ใจเย็น — điềm tĩnh; ใจร้อน — nóng tính.
- เข้าใจ — hiểu; ดีใจ — vui; เสียใจ — buồn, tiếc; ตกใจ — giật mình.
- สนใจ — quan tâm; ตั้งใจ — chăm chú, cố ý; แน่ใจ — chắc chắn; เกรงใจ — ngại.
Mẹo (xu hướng, không phải luật tuyệt đối): ใจ đứng trước tính từ thường tạo từ chỉ tính cách (ใจดี, ใจร้อน, ใจกว้าง — rộng lượng); ใจ đứng sau thường tạo từ chỉ cảm xúc, trạng thái (ดีใจ, เสียใจ, ตกใจ).
Còn "tim" (cơ quan) là หัวใจ: โรคหัวใจ — bệnh tim.
Câu hỏi thường gặp
ใจ nghĩa là gì?
ใจ (danh từ) nghĩa là lòng.
ใจ đọc thế nào?
ใจ đọc là jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai; 1 âm tiết: jai (thanh trung).