เกรงใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกรงใจ nghĩa là ngại, giữ ý.
Nghĩa của เกรงใจ
Động từ
- Ngại (làm phiền người khác), giữ ý, nể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to care (about someone's feelings); to be considerate (towards); to be respectful (of); to be thoughtful (of).
Ghi chú: dùng เกรงใจ sao cho đúng
เกรงใจ (greeng-jai) là từ được coi là "khó dịch nhất" — cảm giác ngại làm phiền, ngại để người khác phải chịu thiệt vì mình, nên kiềm chế mong muốn của bản thân.
- ไม่ต้องเกรงใจ — Đừng ngại / Cứ tự nhiên.
- เกรงใจจัง ให้ของแพงขนาดนี้ — Ngại quá, tặng đồ đắt thế này.
- เขาเกรงใจไม่กล้าขอ — Anh ấy ngại nên không dám xin.
Người Việt hiểu khái niệm này khá nhanh vì gần với "ngại", "khách sáo", "nể". Nhưng ở Thái, เกรงใจ chi phối nhiều tình huống: từ chối lời mời lần đầu, không muốn hỏi lại khi chưa hiểu, nói "được" dù thật ra bất tiện.
Hệ quả cho người làm việc với người Thái: câu ได้ครับ đôi khi chỉ là lịch sự. Hỏi lại khéo, cho người ta cơ hội nói thật.
Cấu tạo: เกรง (sợ, kiêng nể) + ใจ (lòng).
Câu hỏi thường gặp
เกรงใจ nghĩa là gì?
เกรงใจ (động từ) nghĩa là ngại, giữ ý.
เกรงใจ đọc thế nào?
เกรงใจ đọc là greeng-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kreng-chai; 2 âm tiết: greeng (thanh trung), jai (thanh trung).