TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใจดี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jai-diiRTGS chai-di /t͡ɕaj˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไจjaithanh trungphụ âm trungดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความใจดี (thêm การ/ความ phía trước)

ใจดี nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của ใจดี

Tính từ

  1. Tốt bụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ kind-hearted, kind

Ghi chú: dùng ใจดี sao cho đúng

ใจดี (jai-dii) là "tốt bụng, hiền, rộng rãi" — tính cách. Cấu tạo ใจ (lòng) + ดี (tốt) = "lòng tốt".

  • คุณยายใจดีมาก — Bà rất hiền/ tốt bụng.
  • เจ้านายใจดี — Sếp dễ tính, tốt.
  • ขอบคุณที่ใจดีกับผม — Cảm ơn đã tốt với tôi.

Bẫy đảo chữ: ดีใจ (dii-jai) — "vui mừng". Một bên tính cách, một bên cảm xúc.

Trái nghĩa: ใจร้าย (độc ác), ใจดำ (nhẫn tâm). Gần nghĩa: ใจกว้าง — rộng lượng; มีน้ำใจ — có lòng, hay giúp đỡ (rất được đề cao ở Thái).

Lưu ý ngữ dụng: khen ai ใจดี ngay trước mặt là cách cảm ơn tế nhị khi được giúp hay được bớt giá: พี่ใจดีจัง ขอบคุณค่ะ.

Câu hỏi thường gặp

ใจดี nghĩa là gì?

ใจดี (tính từ) nghĩa là tốt bụng.

ใจดี đọc thế nào?

ใจดี đọc là jai-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-di; 2 âm tiết: jai (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.