ใจดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใจดี nghĩa là tốt bụng.
Nghĩa của ใจดี
Tính từ
- Tốt bụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ kind-hearted, kind
Ghi chú: dùng ใจดี sao cho đúng
ใจดี (jai-dii) là "tốt bụng, hiền, rộng rãi" — tính cách. Cấu tạo ใจ (lòng) + ดี (tốt) = "lòng tốt".
- คุณยายใจดีมาก — Bà rất hiền/ tốt bụng.
- เจ้านายใจดี — Sếp dễ tính, tốt.
- ขอบคุณที่ใจดีกับผม — Cảm ơn đã tốt với tôi.
Bẫy đảo chữ: ดีใจ (dii-jai) — "vui mừng". Một bên tính cách, một bên cảm xúc.
Trái nghĩa: ใจร้าย (độc ác), ใจดำ (nhẫn tâm). Gần nghĩa: ใจกว้าง — rộng lượng; มีน้ำใจ — có lòng, hay giúp đỡ (rất được đề cao ở Thái).
Lưu ý ngữ dụng: khen ai ใจดี ngay trước mặt là cách cảm ơn tế nhị khi được giúp hay được bớt giá: พี่ใจดีจัง ขอบคุณค่ะ.
Câu hỏi thường gặp
ใจดี nghĩa là gì?
ใจดี (tính từ) nghĩa là tốt bụng.
ใจดี đọc thế nào?
ใจดี đọc là jai-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-di; 2 âm tiết: jai (thanh trung), dii (thanh trung).