TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใคร่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krâiRTGS khrai /kʰraj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไคฺร่krâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การใคร่, ความใคร่ (thêm การ/ความ phía trước)

ใคร่ nghĩa là muốn, mong.

Nghĩa của ใคร่

Động từ

khiêm nhường, trang trọng
  1. Muốn, mong (văn viết). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crave; to desire; to want; to wish

Câu hỏi thường gặp

ใคร่ nghĩa là gì?

ใคร่ (động từ) nghĩa là muốn, mong.

ใคร่ đọc thế nào?

ใคร่ đọc là krâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrai; 1 âm tiết: krâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.