TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสียใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǐia-jaiRTGS sia-chai /sia̯˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสียsǐiathanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเสียใจ, ความเสียใจ (thêm การ/ความ phía trước)

เสียใจ nghĩa là hối tiếc, hối hận.

Nghĩa của เสียใจ

Động từ

  1. Hối tiếc, hối hận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sorry; to feel sorry; to feel badly; to regret

Ghi chú: dùng เสียใจ sao cho đúng

เสียใจ (sǐia-jai) là "buồn, tiếc, hối tiếc" — và là câu chia buồn.

  • เสียใจมาก — buồn lắm.
  • เสียใจที่ทำแบบนั้น — Hối hận vì đã làm vậy.
  • เสียใจด้วยนะ — Thật tiếc / Xin chia buồn (khi ai gặp chuyện buồn, mất người thân). Trang trọng: ขอแสดงความเสียใจ.

Bẫy với người học tiếng Anh: "I'm sorry" có hai nghĩa — xin lỗi và tiếc/chia buồn. Tiếng Thái tách rõ: xin lỗi là ขอโทษ, tiếc/ chia buồn là เสียใจ. ✗ เสียใจครับ khi va vào ai → ✓ ขอโทษครับ.

Trái nghĩa: ดีใจ (mừng). Cấu tạo: เสีย (mất, hỏng) + ใจ (lòng). "Buồn" thường ngày khác: เศร้า (buồn bã), เหงา (cô đơn), เบื่อ (chán).

Câu hỏi thường gặp

เสียใจ nghĩa là gì?

เสียใจ (động từ) nghĩa là hối tiếc, hối hận.

เสียใจ đọc thế nào?

เสียใจ đọc là sǐia-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-chai; 2 âm tiết: sǐia (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.