เสียใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสียใจ nghĩa là hối tiếc, hối hận.
Nghĩa của เสียใจ
Động từ
- Hối tiếc, hối hận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sorry; to feel sorry; to feel badly; to regret
Ghi chú: dùng เสียใจ sao cho đúng
เสียใจ (sǐia-jai) là "buồn, tiếc, hối tiếc" — và là câu chia buồn.
- เสียใจมาก — buồn lắm.
- เสียใจที่ทำแบบนั้น — Hối hận vì đã làm vậy.
- เสียใจด้วยนะ — Thật tiếc / Xin chia buồn (khi ai gặp chuyện buồn, mất người thân). Trang trọng: ขอแสดงความเสียใจ.
Bẫy với người học tiếng Anh: "I'm sorry" có hai nghĩa — xin lỗi và tiếc/chia buồn. Tiếng Thái tách rõ: xin lỗi là ขอโทษ, tiếc/ chia buồn là เสียใจ. ✗ เสียใจครับ khi va vào ai → ✓ ขอโทษครับ.
Trái nghĩa: ดีใจ (mừng). Cấu tạo: เสีย (mất, hỏng) + ใจ (lòng). "Buồn" thường ngày khác: เศร้า (buồn bã), เหงา (cô đơn), เบื่อ (chán).
Câu hỏi thường gặp
เสียใจ nghĩa là gì?
เสียใจ (động từ) nghĩa là hối tiếc, hối hận.
เสียใจ đọc thế nào?
เสียใจ đọc là sǐia-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-chai; 2 âm tiết: sǐia (thanh lên), jai (thanh trung).