จูงใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จูงใจ nghĩa là thúc đẩy, khích lệ.
Nghĩa của จูงใจ
Động từ
- Thúc đẩy, khích lệ, thuyết phục. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persuade; to motivate.
Câu hỏi thường gặp
จูงใจ nghĩa là gì?
จูงใจ (động từ) nghĩa là thúc đẩy, khích lệ.
จูงใจ đọc thế nào?
จูงใจ đọc là juung-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chung-chai; 2 âm tiết: juung (thanh trung), jai (thanh trung).