TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jìt-jaiRTGS chit-chai /t͡ɕit̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิดjìtthanh thấpphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จิตใจ nghĩa là tinh thần, lòng.

Nghĩa của จิตใจ

Danh từ

  1. Tinh thần, lòng, tâm trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart (figurative), mind, feeling, emotion

Câu hỏi thường gặp

จิตใจ nghĩa là gì?

จิตใจ (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng.

จิตใจ đọc thế nào?

จิตใจ đọc là jìt-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-chai; 2 âm tiết: jìt (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.