เกรงใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกรงใจ nghĩa là ngại, giữ ý.
Nghĩa của เกรงใจ
Động từ
- Ngại (làm phiền người khác), giữ ý, nể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to care (about someone's feelings); to be considerate (towards); to be respectful (of); to be thoughtful (of).
Câu hỏi thường gặp
เกรงใจ nghĩa là gì?
เกรงใจ (động từ) nghĩa là ngại, giữ ý.
เกรงใจ đọc thế nào?
เกรงใจ đọc là greeng-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kreng-chai; 2 âm tiết: greeng (thanh trung), jai (thanh trung).