TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกรงใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
greeng-jaiRTGS kreng-chai /kreːŋ˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺรงgreengthanh trungphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเกรงใจ, ความเกรงใจ (thêm การ/ความ phía trước)

เกรงใจ nghĩa là ngại, giữ ý.

Nghĩa của เกรงใจ

Động từ

  1. Ngại (làm phiền người khác), giữ ý, nể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to care (about someone's feelings); to be considerate (towards); to be respectful (of); to be thoughtful (of).

Câu hỏi thường gặp

เกรงใจ nghĩa là gì?

เกรงใจ (động từ) nghĩa là ngại, giữ ý.

เกรงใจ đọc thế nào?

เกรงใจ đọc là greeng-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kreng-chai; 2 âm tiết: greeng (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.