TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดีใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dii-jaiRTGS di-chai /diː˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดีdiithanh trungphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความดีใจ (thêm การ/ความ phía trước)

ดีใจ nghĩa là vui mừng, vui lòng, mừng, hạnh phúc.

Nghĩa của ดีใจ

Tính từ

  1. Vui mừng, vui lòng, vui.
  2. Mừng, hạnh phúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glad; happy

Ghi chú: dùng ดีใจ sao cho đúng

ดีใจ (dii-jai) là "vui mừng, mừng" — cảm xúc khi có tin tốt, khi điều mong đợi xảy ra.

  • ดีใจที่ได้เจอ — Mừng vì được gặp.
  • ดีใจด้วยนะ — Mừng cho bạn nhé.
  • เขาดีใจมากที่สอบผ่าน — Anh ấy rất mừng vì thi đỗ.

Hai từ người Việt hay lẫn với ดีใจ:

  • ใจดี — "tốt bụng" (tính cách). Đảo vị trí là đổi nghĩa: ดีใจ (vui) — ใจดี (tốt bụng). ✗ ครูดีใจมาก với ý "cô giáo rất tốt bụng" → ✓ ครูใจดีมาก.
  • สนุก — vui (hoạt động thú vị).

Trái nghĩa: เสียใจ — buồn, tiếc. Chúc mừng trang trọng dùng ยินดีด้วย.

Câu hỏi thường gặp

ดีใจ nghĩa là gì?

ดีใจ (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng, mừng, hạnh phúc.

ดีใจ đọc thế nào?

ดีใจ đọc là dii-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-chai; 2 âm tiết: dii (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.