ตั้งใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตั้งใจ nghĩa là định, có ý định.
Nghĩa của ตั้งใจ
Động từ
- Định, có ý định.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตั้งใจ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be mindful, attentive, or heedful; to attend; to pay attention; to heed; to be intentional, wilful, or deliberate; to intend; to mean
Câu hỏi thường gặp
ตั้งใจ nghĩa là gì?
ตั้งใจ (động từ) nghĩa là định, có ý định.
ตั้งใจ đọc thế nào?
ตั้งใจ đọc là dtâng-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tang-chai; 2 âm tiết: dtâng (thanh xuống), jai (thanh trung).