TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใจกลาง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jai-glaangRTGS chai-klang /t͡ɕaj˧.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ใจjaithanh trungphụ âm trungกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใจกลาง nghĩa là trung tâm.

Nghĩa của ใจกลาง

Danh từ

  1. Trung tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ center; core; heart.

Câu hỏi thường gặp

ใจกลาง nghĩa là gì?

ใจกลาง (danh từ) nghĩa là trung tâm.

ใจกลาง đọc thế nào?

ใจกลาง đọc là jai-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-klang; 2 âm tiết: jai (thanh trung), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.